sông Ô

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một con sông lịch sửTrung Quốc: "sông Ô" tên một con sông nổi tiếng trong lịch sử văn học Trung Hoa, gắn liền với câu chuyện bi thương của Hạng Ngu vào cuối thời nhà Tần, đầu thời nhà Hán.
    • Địa danh mang tính biểu tượng: Tên sông này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự thất bại anh hùng, lòng trung thành bi kịch tình yêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Truyền thuyết kể rằng Hạng đã tự vẫn bên bờ sông Ô.
    • Sông Ô mãi mãi chứng nhân lịch sử cho mối tình chung thủy của Ngu .
    • Trong thơ ca, hình ảnh sông Ô thường gợi lên nỗi bi ai, sự tuyệt vọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vùi thây nơi sông Ô": Cụm từ mang tính văn chương, ám chỉ cái chết bi tráng, anh hùng thất thế.
    • Người anh hùng thất thế ấy đã chọn cách vùi thây nơi sông Ô.
  • "Số phận sông Ô": Dùng để von về một kết cục bi thảm, thất bại không thể tránh khỏi.
    • Dự án đó cuối cùng cũng đi vào số phận sông Ô.
Biến thể từ gần giống
  • Sông Ô Giang: Tên gọi đầy đủ hơn, cũng dùng để chỉ cùng một địa danh.
  • Ô Giang: Cách gọi tắt, thường dùng trong thơ ca cổ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Dòng sông định mệnh: Cách gọi mang tính ẩn dụ, nhấn mạnh vai trò của địa điểm trong một bi kịch.
  • Dòng sông bi tráng: Nhấn mạnh tính chất vừa anh hùng vừa đau thương gắn với địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Hạng sông Ô": Thành ngữ ám chỉ người anh hùng thất thế, tài ba nhưng cuối cùng phải chịu kết cục bi thảm.
    • Ông ấy trong cuộc đời kinh doanh giống như Hạng Vuj sông Ô, từng hùng mạnh nhưng cuối cùng thất bại.
  • "Ngu sông Ô": Thành ngữ von về người phụ nữ chung thủy, sẵn sàng hy sinh theo người mình yêu.
    • Tấm lòng của ấy dành cho chồng khiến người ta liên tưởng đến Ngu Cj sông Ô.
  1. nơi Hạng thua trận tự vẫn, vợ Ngu tự vẫn chết theo

Từ chứa "sông Ô"